1. Bảng quy đổi kích thước van thông dụng
|
Kích thước inch |
DN danh nghĩa |
Cách gọi tại Việt Nam |
|---|---|---|
|
1/8" |
DN6 |
Phi 10 |
|
1/4" |
DN8 |
Phi 13 |
|
3/8" |
DN10 |
Phi 17 |
|
1/2" |
DN15 |
Phi 21 |
|
3/4" |
DN20 |
Phi 27 |
|
1" |
DN25 |
Phi 34 |
|
1-1/4" |
DN32 |
Phi 42 |
|
1-1/2" |
DN40 |
Phi 49 |
|
2" |
DN50 |
Phi 60 |
Lưu ý: Phi 13, 21, 27, 34 là cách gọi kích thước ống phổ biến tại Việt Nam, không phải đường kính trong cố định của mọi loại ống.
2. Tại sao 1/2" không phải 12,7 mm mà lại là phi 21?
Đây là điểm quan trọng nhất.
Hệ inch trong ngành ống có nguồn gốc từ quy cách ống thép. Kích thước inch được quy ước theo cỡ danh nghĩa, không phải đường kính ngoài hoặc đường kính trong thực tế.
Ví dụ:
Van ren 1/2" (DN15)
Oto Sibopları ve Fiyatları - Hepsiburada.com
Kích thước danh nghĩa
1/2"
12,7 mm nếu quy đổi toán học
Đường kính ngoài ống thép tương ứng
21,3 mm
Thường gọi phi 21
Tương tự:
-
1/4" (DN8): ống ngoài khoảng 13,7 mm.
-
1/2" (DN15): ống ngoài khoảng 21,3 mm.
-
3/4" (DN20): ống ngoài khoảng 26,7 mm.
-
1" (DN25): ống ngoài khoảng 33,4 mm.
Đó là lý do người Việt thường gọi van 1/2" là van phi 21.
3. Một điểm cần chú ý khi nhập van inox 316
Khi đặt hàng từ Trung Quốc hoặc châu Âu, đại ca nên phân biệt ba thông số:
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
|---|---|
|
Inch |
Kích thước ren danh nghĩa |
|
DN |
Đường kính danh nghĩa |
|
Ø mm |
Đường kính đo thực tế |
Đặc biệt, ren ống còn có tiêu chuẩn BSP (ren Anh) và NPT (ren Mỹ). Hai loại này không hoàn toàn giống nhau, không nên mặc định lắp thay thế cho nhau.
Ví dụ khi đặt hàng:
-
Van bi ren inox 316 1/4" BSP (DN8).
-
Van bi ren inox 316 1/2" BSP (DN15).
-
Van bi ren inox 316 3/4" BSP (DN20).
-
Van bi ren inox 316 1" BSP (DN25).
Kết luận: 6,35 – 12,7 – 19,05 – 25,4 mm chỉ là kết quả quy đổi toán học của inch. Còn 13 – 21 – 27 – 34 là cách gọi theo đường kính ngoài ống thép tương ứng. Hai hệ thống đang biểu thị hai khái niệm khác nhau.
Viết bình luận
Bình luận
Hiện tại bài viết này chưa có bình luận.